. Theo vật liệu lõi cách nhiệt (Insulation Core Material):
Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định khả năng cách nhiệt và giá thành của panel.
-
Panel PU (Polyurethane):
- Đặc điểm: Có khả năng cách nhiệt rất tốt, độ bền cao, chống cháy lan hiệu quả hơn EPS. Tỷ trọng thường từ 40-45 kg/m³.
- Ứng dụng: Phổ biến nhất cho các kho lạnh, kho đông, kho mát yêu cầu nhiệt độ thấp và ổn định (từ +5°C đến -40°C hoặc thấp hơn).
- Kim Ngọc Đăng: Kim Ngọc Đăng thường tập trung cung cấp các loại panel PU chất lượng cao, có thể là PUR (Polyurethane Rigide) hoặc PIR (Polyisocyanurate) với khả năng chống cháy tốt hơn, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt tối ưu cho các dự án kho lạnh lớn và yêu cầu kỹ thuật cao. Họ sẽ tư vấn độ dày PU phù hợp với nhiệt độ mong muốn.
-
Panel EPS (Expanded Polystyrene):
- Đặc điểm: Chi phí thấp hơn PU, khả năng cách nhiệt khá, trọng lượng nhẹ. Tỷ trọng thường từ 10-25 kg/m³. Khả năng chống cháy kém hơn PU.
- Ứng dụng: Thường dùng cho kho mát (nhiệt độ dương), kho bảo quản nông sản, nhà xưởng thông thường hoặc các công trình có yêu cầu cách nhiệt không quá khắt khe và ngân sách hạn chế.
- Kim Ngọc Đăng có thể cung cấp panel EPS cho các dự án có yêu cầu cách nhiệt cơ bản hoặc ngân sách eo hẹp, nhưng sẽ luôn nhấn mạnh sự khác biệt về hiệu quả cách nhiệt và độ bền so với PU để khách hàng có lựa chọn sáng suốt.
-
Panel XPS (Extruded Polystyrene):
- Đặc điểm: Khả năng cách nhiệt tốt hơn EPS, chống ẩm tốt, độ bền nén cao.
- Ứng dụng: Ít phổ biến hơn PU và EPS cho kho lạnh dạng module, thường dùng cho các ứng dụng đặc biệt hơn như sàn kho lạnh hoặc nơi có độ ẩm cao.
-
Panel Rockwool (Bông khoáng) hoặc Glasswool (Bông thủy tinh):
- Đặc điểm: Khả năng chống cháy rất tốt, cách âm hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng cách nhiệt không bằng PU và dễ hút ẩm, làm giảm hiệu quả cách nhiệt trong môi trường ẩm ướt như kho lạnh.
- Ứng dụng: Chủ yếu dùng cho các vách ngăn chống cháy trong nhà xưởng công nghiệp, phòng sạch, không phải lựa chọn tối ưu cho kho lạnh.
-
. Theo ứng dụng/nhiệt độ sử dụng:
Phân loại này thường đi đôi với độ dày lõi cách nhiệt.
- Panel kho mát (Chiller Room Panel): Dùng cho kho có nhiệt độ từ 0°C đến +10°C.
- Panel kho lạnh (Cold Room Panel): Dùng cho kho có nhiệt độ từ -18°C đến 0°C.
- Panel kho đông (Freezer Room Panel): Dùng cho kho có nhiệt độ từ -25°C đến -18°C.
- Panel kho cấp đông sâu (Blast Freezer Panel): Dùng cho kho có nhiệt độ dưới -30°C.
-
. Theo loại mối nối:
Mối nối ảnh hưởng đến độ kín khít, khả năng lắp đặt và tháo dỡ.
-
Mối nối camlock (khóa cam):
- Đặc điểm: Lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng tháo dỡ và di chuyển. Đảm bảo độ kín khít cao.
- Ứng dụng: Các kho lạnh module, kho yêu cầu linh hoạt trong lắp đặt và di chuyển.
-
Mối nối ngàm âm dương (Tongue & Groove):
- Đặc điểm: Lắp đặt đơn giản, phù hợp cho các kho cố định, không yêu cầu tháo dỡ nhiều.
- Ứng dụng: Các vách ngăn cách nhiệt, kho mát không yêu cầu độ kín khít tuyệt đối như kho đông.
-
Liên Hệ Tư Vấn & Khảo Sát
Để nhận được tư vấn chuyên sâu, khảo sát miễn phí và báo giá chi tiết cho dự án kho lạnh của bạn, hãy liên hệ ngay với Điện Lạnh Kim Ngọc Đăng qua hotline:091836481 hoặc truy cập website của chúng tôi. Đội ngũ chuyên gia luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7.
- Địa chỉ kho xưởng: 15 Cây Cám, phường Bình Tân, TPHCM
- Điện thoại: 0918.364 391
- Hotline: 0387.838 968
- Email: kimngocdang042019@gmail.com
- Website: kholanhkimngocdang.com

